Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前脳 (ぜんのう) — não trước
TIỀN NÃO
前脳
não trước
内側前脳束 うちがわぜんのーたば
trung gian não trước bó
全前脳症 ぜんぜんのうしょう
sự không phân tách hoặc phân tách không hoàn chỉnh não trước
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
脳 「のう」「なずき」
não