Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前衛的 (ぜんえいてき) — tiên phong
TIỀN VỆ ĐÍCH
前衛的
tiên phong
的 「てき」「まと」
cái đích
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前時代的 ぜんじだいてき
lỗi thời, cổ xưa
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích