Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
視聴者 しちょうしゃ
khán giả, thính giả
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một