Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前評判 (まえひょうばん) — đánh giá trước, bình luận trước
TIỀN BÌNH PHÁN
前評判
đánh giá trước, bình luận trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
評価 ひょうか
phẩm bình
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
批判 ひはん
phê phán
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án