Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前進力 (ぜんしんりょく) — điều khiển sức mạnh
TIỀN TIẾN LỰC
前進力
điều khiển sức mạnh
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
進化 しんか
sự tiến hoá
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ