前開き (まえあき まえびらき) — mở trong mặt
前開き
TIỀN KHAI
ま え あ き
Mở phía trước; xẻ trước; cài trước; (quần áo) có vạt mở phía trước
この
パジャマ
は
前開
きで
着替
えやすい
。
Bộ đồ ngủ này mở phía trước nên rất dễ thay.
Ảnh minh họa

前開き (まえあき まえびらき) — mở trong mặt
TIỀN KHAI
