Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前電 (ぜんでん) — bức điện cuối cùng
TIỀN ĐIỆN
前電
bức điện cuối cùng
前電位 ぜんでんい
tiền điện thế
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây