Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前項 (ぜんこう) — đoạn văn trước
TIỀN HẠNG
前項
đoạn văn trước
前項に規定する ぜんこうにきていする
quy định trong điều khoản trước
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
項目 こうもく
hạng mục (cán cân)