Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前頭部 (ぜんとうぶ) — mặt; cái trán
TIỀN ĐẦU BỘ
前頭部
mặt
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)