Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前駆体 (ぜんくたい) — tiền chất
TIỀN KHU THỂ
前駆体
tiền chất
タンパク質前駆体 タンパクしつせんぐたい
tiền chất protein
RNA前駆体 アールエヌエーぜんくたい
thể tiền rna
核酸前駆体 かくさんせんぐたい
tiền chất axit nucleic
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.