剔出 (てきしゅつ) — sự trích ra; sự loại bỏ; sự cắt bỏ (bộ phận cơ thể bị bệnh)
剔出
DỊCH XUẤT
て き しゅ つ
Sự trích ra; sự loại bỏ; sự cắt bỏ (bộ phận cơ thể bị bệnh)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 剔出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剔出する/てきしゅつする |
| Quá khứ (た) | 剔出した |
| Phủ định (未然) | 剔出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 剔出します |
| te (て) | 剔出して |
| Khả năng (可能) | 剔出できる |
| Thụ động (受身) | 剔出される |
| Sai khiến (使役) | 剔出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剔出させられる |
| Điều kiện (条件) | 剔出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剔出しろ |
| Ý chí (意向) | 剔出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剔出するな |

