Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
剛性 (ごうせい) — cứng; cứng rắn; khó làm
CƯƠNG TÍNH
剛性
cứng
スポーツサスペンション/剛性バー スポーツサスペンション/ごうせいバー
phuộc thể thao / thanh cứng
せん断剛性 せんだんごうせい
xén mô đun
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)