剪む (はさむ) — kẹp, cắt, tỉa
剪む
は さ む
は さ む
Kẹp, cắt, tỉa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 剪む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剪む/はさむ |
| Quá khứ (た) | 剪んだ |
| Phủ định (未然) | 剪まない |
| Lịch sự (丁寧) | 剪みます |
| te (て) | 剪んで |
| Khả năng (可能) | 剪める |
| Thụ động (受身) | 剪まれる |
| Sai khiến (使役) | 剪ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剪ませられる |
| Điều kiện (条件) | 剪めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剪め |
| Ý chí (意向) | 剪もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剪むな |

