Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
副層 (ふくそう) — tầng con
PHÓ TẰNG
副層
tầng con
論理リンク制御副層 ろんりリンクせいぎょふくそう
tầng kiểm soát kết nối luận lý
物理信号制御副層 ぶつりしんごうせいぎょふくそう
khối điều khiển truyền thông vật lý
媒体アクセス制御副層 ばいたいアクセスせいぎょふくそう
Lớp con điều khiển truy cập phương tiện truyền dẫn
層 そう
tầng, thớ
前層 ぜんそう
sơ bó