Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
副牧師 (ふくぼくし) — cha phó
PHÓ MỤC SƯ
副牧師
cha phó
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
師部 しぶ
phloem, inner bark
教師 きょうし
giáo sư
良師 りょうし
giáo viên giỏi
医師 「いし」「くすし」
bác sĩ