Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割れ鍋 (われなべ) — một cái nồi bị nứt hay vỡ
CÁT OA
割れ鍋
một cái nồi bị nứt hay vỡ
割れ鍋に綴じ蓋 われなべにとじぶた
nồi nào úp vung đó
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
鍋 なべ
chõ
大鍋 おおなべ
vạc
社会鍋 しゃかいなべ
thùng quyên tiền từ thiện