Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割合に (わりあいに) — theo tỉ lệ.
CÁT HỢP
割合に
theo tỉ lệ.
その場合には そのばあいには
trong trường hợp đó
場合によって ばあいによって
tùy trường hợp.
場合による ばあいによる
どの場合にも どのばあいにも
trong bất cứ trường hợp nào; trong mọi trường hợp.
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.