Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割物 (われもの わりもの わりぶつ) — đồ hư hỏng, đồ bể nát
CÁT VẬT
割物
đồ hư hỏng, đồ bể nát
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割と わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối
1割 いちわり
10%
一割 いちわり
mười phần trăm