Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
竹 「たけ」「ちく」「だけ」
tre
さお竹 さおだけ
sào tre, thanh tre, cọc tre
方竹 ほうちく
tre vuông
竹用 たけよう
Sử dụng tre