Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
創る (つくる) — Sáng tạo, thành lập
SANG
創る
Sáng tạo, thành lập
天地を創る てんちをつくる
để tạo ra những thiên đàng và trái đất
創作 そうさく
chế tạo; tạo ra
創作的 そうさくてき
sáng tạo
創作者 そうさくしゃ
nhà văn
創作家 そうさくか
nhà văn,tác giả