Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
創作権 (そうさくけん) — ngay (của) nghề viết văn
SANG TÁC QUYỀN
創作権
ngay (của) nghề viết văn
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
作 さく
công việc; sự làm ruộng
創作 そうさく
chế tạo; tạo ra
創作者 そうさくしゃ
nhà văn
創作的 そうさくてき
sáng tạo