創生 (そうせい) — khai sinh; khởi sinh; sáng tạo; phát triển; khai phá
創生
SANG SANH
そ う せ い
Khai sinh; khởi sinh; sáng tạo; phát triển; khai phá
この
会議
では
、
地方創生
に
向
けた
具体的
な
施策
が
議論
されました
。
Tại cuộc họp này, các biện pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển địa phương đã được thảo luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 創生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 創生する/そうせいする |
| Quá khứ (た) | 創生した |
| Phủ định (未然) | 創生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 創生します |
| te (て) | 創生して |
| Khả năng (可能) | 創生できる |
| Thụ động (受身) | 創生される |
| Sai khiến (使役) | 創生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 創生させられる |
| Điều kiện (条件) | 創生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 創生しろ |
| Ý chí (意向) | 創生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 創生するな |

