Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
劃期的 (かっきてき) — mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
KÌ ĐÍCH
劃期的
mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ
的 「てき」「まと」
cái đích
期間 きかん
kì; thời kì
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期 「き」「ご」
kì; thời gian