Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
劇場街 (げきじょうがい) — theater (quý)
KỊCH TRÀNG NHAI
劇場街
theater (quý)
街 「まち」「がい」
phố phường
街中 「まちなか」「まちじゅう」
trong khu phố
街金 まちきん
cho vay nặng lãi
街区 がいく
khu nhà, khu phố (ở giữa bốn con đường)
街着 まちぎ
quần áo mặc khi ra đường, quần áo mặc khi ra phố