劇痛 (げきつう) — cơn đau nhói; cơn đau dữ dội
劇痛
KỊCH THỐNG
げ き つ う
Cơn đau nhói; cơn đau dữ dội
急
に
劇痛
が
走
り
、
立
っていられなくなった
。
Cơn đau dữ dội bất ngờ xuất hiện khiến tôi không thể đứng vững.
Ảnh minh họa

劇痛 (げきつう) — cơn đau nhói; cơn đau dữ dội
KỊCH THỐNG
