力になる (ちからになる) — trở nên hữu ích, đáng tin cậy
力になる
LỰC
Trở nên hữu ích, đáng tin cậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 力になる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 力になる/ちからになる |
| Quá khứ (た) | 力になった |
| Phủ định (未然) | 力にならない |
| Lịch sự (丁寧) | 力になります |
| te (て) | 力になって |
| Khả năng (可能) | 力になれる |
| Thụ động (受身) | 力になられる |
| Sai khiến (使役) | 力にならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 力にならせられる |
| Điều kiện (条件) | 力になれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 力になれ |
| Ý chí (意向) | 力になろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 力になるな |

