Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
力不足 (ちからぶそく) — tính nhu nhược mạnh mẽ; sự thiếu hụt lớn
LỰC BẤT TÚC
力不足
tính nhu nhược mạnh mẽ
電力不足 でんりょくぶそく
sự thiếu điện
労働力不足 ろうどうりょくぶそく
thiếu lao động
指導力不足 「しどうりょくぶそく」「しどうちからぶそく」
thiếu lãnh đạo
注意力不足活動過多症 ちゅういりょくふそくかつどうかたしょう
rối loạn tăng động giảm chú ý
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.