力強い (ちからづよい) — khoẻ mạnh; tràn đầy sức lực; mạnh mẽ; có sức mạnh lớn
力強い
LỰC CƯỜNG
ち か ら づ よ い
JLPTN2
Khoẻ mạnh; tràn đầy sức lực; mạnh mẽ; có sức mạnh lớn
世界
に
対
し
力強
い
メッセージ
を
送
る
Gửi thông điệp có sức mạnh lớn đến toàn thế giới.
Vững.
Ảnh minh họa


