Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
力比べ (ちからくらべ) — đấu tranh (của) sức mạnh; cuộc xử án (của) sức mạnh
LỰC BỈ
力比べ
đấu tranh (của) sức mạnh
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.
と比べて とくらべて