加入者 (かにゅうしゃ) — nhập hội; thành viên; người gia nhập; người tham gia;(gọi điện) người thuê bao
加入者
GIA NHẬP GIẢ
か にゅ う しゃ
Nhập hội; thành viên; người gia nhập; người tham gia;(gọi điện) người thuê bao
加入者
Thành viên tham gia
Người đặt mua
Người nhận mua cổ phiếu
Người tham gia
Ảnh minh họa


