加判 (かはん かばん) — việc đóng dấu
加判
GIA PHÁN
か は ん
Việc đóng dấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加判
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加判する/かはんする |
| Quá khứ (た) | 加判した |
| Phủ định (未然) | 加判しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加判します |
| te (て) | 加判して |
| Khả năng (可能) | 加判できる |
| Thụ động (受身) | 加判される |
| Sai khiến (使役) | 加判させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加判させられる |
| Điều kiện (条件) | 加判すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加判しろ |
| Ý chí (意向) | 加判しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加判するな |

