加圧器 (かあつき) — dụng cụ điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...)
加圧器
GIA ÁP KHÍ
か あ つ き
Dụng cụ điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...)
Ảnh minh họa

加圧器 (かあつき) — dụng cụ điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...)
GIA ÁP KHÍ
