劣悪 (れつあく) — kém; thấp kém; tồi tệ; không tốt; tồi tàn; ọp ẹp
劣悪
LIỆT ÁC
れ つ あ く
Kém; thấp kém; tồi tệ; không tốt; tồi tàn; ọp ẹp
御社
の
劣悪
な
梱包
について
苦情
を
言
いたくて
手紙
を
書
いております
。
Tôi viết thư này để bày tỏ sự phiền lòng của tôi đối với việc đóng gói không tốt của quý công ty .
Sự thấp kém; sự thô
御社
の
劣悪
な
梱包
について
苦情
を
言
いたくて
手紙
を
書
いております
。
Tôi viết thư này để bày tỏ sự phiền lòng của tôi đối với việc đóng gói không tốt của quý công ty .
Ảnh minh họa


