Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
劣等種 (れっとうしゅ) — giống loài bậc thấp
LIỆT ĐẲNG CHỦNG
劣等種
giống loài bậc thấp
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
等等 「とうとう」「などなど」
Vân vân.
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài