助けて (たすけて) — cứu tôi với
助けて
TRỢ
た す け て
Cứu tôi với
Giúp tôi với
助
けてくれ
Làm ơn giúp tôi với.
Ảnh minh họa

助けて được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 助けて
助ける
cứu
助く
giúp đỡ , cứu giúp
助けて (たすけて) — cứu tôi với
TRỢ

助ける
cứu
助く
giúp đỡ , cứu giúp