Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
助兵衛 (すけべ すけべい すけべえ) — kẻ háo sắc; người dâm đãng
TRỢ BINH VỆ
助兵衛
kẻ háo sắc
助兵衛根性 すけべえこんじょう
sự phóng đãng, sự dâm đãng
むっつり助兵衛 むっつりすけべえ
&nbsp;vẻ bề ngoài hiền lành,nhìn có vẻ hiền nhưng thực chât không như vậy<br>
助け たすけ
sự giúp đỡ
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
兵器 へいき
binh đao