励む (はげむ) — cố gắng; phấn đấu
励む
LỆ
は げ む
JLPTN1
Cố gắng; phấn đấu
休暇
も
取
らずに
仕事
に
励
む
Cố gắng làm việc không nghỉ ngày nào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 励む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 励む/はげむ |
| Quá khứ (た) | 励んだ |
| Phủ định (未然) | 励まない |
| Lịch sự (丁寧) | 励みます |
| te (て) | 励んで |
| Khả năng (可能) | 励める |
| Thụ động (受身) | 励まれる |
| Sai khiến (使役) | 励ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 励ませられる |
| Điều kiện (条件) | 励めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 励め |
| Ý chí (意向) | 励もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 励むな |

