Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
労務課 (ろうむか) — sở lao động.
LAO VỤ KHÓA
労務課
sở lao động.
労働 ろうどう
lao công
課題 かだい
chủ đề; đề tài; nhiệm vụ; thách thức
課題曲 かだいきょく
mảnh tập hợp ((của) âm nhạc)
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
課金 かきん
việc tính phí; việc nạp tiền