勃つ (たつ) — sự cương cứng
勃つ
BỘT
た つ
Sự cương cứng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勃つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勃つ/たつ |
| Quá khứ (た) | 勃った |
| Phủ định (未然) | 勃たない |
| Lịch sự (丁寧) | 勃ちます |
| te (て) | 勃って |
| Khả năng (可能) | 勃てる |
| Thụ động (受身) | 勃たれる |
| Sai khiến (使役) | 勃たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勃たせられる |
| Điều kiện (条件) | 勃てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勃て |
| Ý chí (意向) | 勃とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勃つな |

