勃興 (ぼっこう) — đột nhiên có thế lực
勃興
BỘT HƯNG
ぼ っ こ う
Đột nhiên có thế lực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勃興
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勃興する/ぼっこうする |
| Quá khứ (た) | 勃興した |
| Phủ định (未然) | 勃興しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勃興します |
| te (て) | 勃興して |
| Khả năng (可能) | 勃興できる |
| Thụ động (受身) | 勃興される |
| Sai khiến (使役) | 勃興させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勃興させられる |
| Điều kiện (条件) | 勃興すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勃興しろ |
| Ý chí (意向) | 勃興しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勃興するな |

