Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極力勉める きょくりょくつとめる
để làm hết sức (của) ai đó
無目 むめ
đố ngang, thanh ngang
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
勉強する べんきょうする
học tập; học; nghiên cứu
勉強になる べんきょうになる
trở thành bài học; kiến thức đáng học