Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
動特性 (どうとくせい) — đặc tính động
ĐỘNG ĐẶC TÍNH
動特性
đặc tính động
特に とくに
nhất là; đặc biệt là
性行動 せいこうどう
giới tính (tình dục) hành vi
移動性 いどうせい
Chuyển động, di động; lưu động
運動性 うんどうせい
tính chuyển động
動物性 どうぶつせい
tính động vật, tính thú