動詞化 (どうしか) — động từ hóa
動詞化
ĐỘNG TỪ HÓA
ど う し か
Động từ hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 動詞化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 動詞化する/どうしかする |
| Quá khứ (た) | 動詞化した |
| Phủ định (未然) | 動詞化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 動詞化します |
| te (て) | 動詞化して |
| Khả năng (可能) | 動詞化できる |
| Thụ động (受身) | 動詞化される |
| Sai khiến (使役) | 動詞化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 動詞化させられる |
| Điều kiện (条件) | 動詞化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 動詞化しろ |
| Ý chí (意向) | 動詞化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 動詞化するな |

