Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
動詞句 (どうしく) — cụm động từ
ĐỘNG TỪ CÚ
動詞句
cụm động từ
動詞句否定 どうしくひてい
cụm động từ phủ định
同族目的語動詞句 どうぞくもくてきごどうしく
cụm động từ có tân ngữ cùng gốc từ
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
挙句 あげく
sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc
句 く
câu; ngữ; từ vựng