Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勝ち目 (かちめ) — cơ hội; lợi thế; cơ may
THẮNG MỤC
勝ち目
cơ hội
勝ち目はない かちめはない
Không có cơ hội (lợi thế) để chiến thắng hay làm gì đó.
がちゃ目 がちゃめ
mắt lác
勝手 「かって」「がって」
ích kỷ; chỉ biết nghĩ đến mình
勝利 「しょうり」「かつとし」
thắng lợi; chiến thắng.
勝ち 「かち」「がち」
chiến thắng