勝ち誇る (かちほこる) — tự hào vì thắng lợi; đắc thắng
勝ち誇る
THẮNG KHOA
か ち ほ こ る
か ち ほ こ る
Tự hào vì thắng lợi; đắc thắng
〜
に
勝
ち
誇
る
Tự hào về cái gì
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勝ち誇る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勝ち誇る/かちほこる |
| Quá khứ (た) | 勝ち誇った |
| Phủ định (未然) | 勝ち誇らない |
| Lịch sự (丁寧) | 勝ち誇ります |
| te (て) | 勝ち誇って |
| Khả năng (可能) | 勝ち誇れる |
| Thụ động (受身) | 勝ち誇られる |
| Sai khiến (使役) | 勝ち誇らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勝ち誇らせられる |
| Điều kiện (条件) | 勝ち誇れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勝ち誇れ |
| Ý chí (意向) | 勝ち誇ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勝ち誇るな |

