Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勝ち馬 (かちうま) — người được cuộc, người thắng
THẮNG MÃ
勝ち馬
người được cuộc, người thắng
馬 「うま」「おま」
ngựa
勝手 「かって」「がって」
ích kỷ; chỉ biết nghĩ đến mình
勝利 「しょうり」「かつとし」
thắng lợi; chiến thắng.
勝ち 「かち」「がち」
chiến thắng
一人勝ち ひとりがち
trong số nhiều người chỉ duy nhất 1 người chiến thắng