勝手元 (かってもと) — nhà bếp, khu vực xung quanh bếp; công việc bếp núc; phí sinh hoạt
勝手元
THẮNG THỦ NGUYÊN
か っ て も と
Nhà bếp, khu vực xung quanh bếp; công việc bếp núc; phí sinh hoạt
Ảnh minh họa

勝手元 (かってもと) — nhà bếp, khu vực xung quanh bếp; công việc bếp núc; phí sinh hoạt
THẮNG THỦ NGUYÊN
