勢い (いきおい) — diễn biến (của sự kiện); xu hướng
勢い
THẾ
い き お い
JLPTN3
Diễn biến (của sự kiện); xu hướng
Sự mạnh mẽ; sự tràn trề sinh lực; sự có sức mạnh; sự có quyền lực
外
に
向
かって
行動
する
勢
い
Sức mạnh hành động hướng ngoại
Tinh thần
Một cách cần thiết; tất yếu; đương nhiên
Quyền lực; sức mạnh; mạnh mẽ; đầy sinh lực
Ảnh minh họa


