勤しむ (いそしむ) — nỗ lực, làm việc chăm chỉ
勤しむ
CẦN
い そ し む
Nỗ lực, làm việc chăm chỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勤しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勤しむ/いそしむ |
| Quá khứ (た) | 勤しんだ |
| Phủ định (未然) | 勤しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 勤しみます |
| te (て) | 勤しんで |
| Khả năng (可能) | 勤しめる |
| Thụ động (受身) | 勤しまれる |
| Sai khiến (使役) | 勤しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勤しませられる |
| Điều kiện (条件) | 勤しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勤しめ |
| Ý chí (意向) | 勤しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勤しむな |

